8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu

8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu

8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao

Ngoài các thuật ngữ phổ biến như FCL, LCL hay B/L, ngành vận tải biển còn có nhiều khái niệm chuyên sâu thường xuất hiện trong hợp đồng, phụ lục vận đơn hoặc trao đổi giữa hãng tàu và forwarder. Nếu không hiểu rõ, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro pháp lý hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu
8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu

Dưới đây là 8 thuật ngữ vận tải biển nâng cao mà doanh nghiệp nên nắm rõ:

1. Deviation

Deviation là việc tàu thay đổi tuyến đường so với hành trình ban đầu do:

  • Thời tiết xấu

  • Sự cố kỹ thuật

  • Cứu hộ khẩn cấp

Trong một số trường hợp, Deviation hợp lệ theo điều khoản vận đơn và không bị xem là vi phạm hợp đồng.

2. Transshipment

Transshipment là trung chuyển hàng tại cảng trung gian trước khi đến cảng đích.

Ví dụ, hàng từ Việt Nam có thể trung chuyển tại Port of Singapore trước khi đi châu Âu.

Trung chuyển giúp tối ưu mạng lưới nhưng có thể kéo dài thời gian vận chuyển.

3. Freight All Kinds (FAK)

FAK là mức cước áp dụng chung cho nhiều loại hàng hóa khác nhau thay vì phân loại chi tiết từng mặt hàng.

FAK thường được áp dụng trong hợp đồng dài hạn giữa doanh nghiệp và hãng tàu.

4. Detention Free Time

Detention Free Time là số ngày miễn phí giữ container ngoài cảng trước khi bị tính phí detention.

Doanh nghiệp nên đàm phán rõ số ngày miễn phí để tránh chi phí phát sinh.

8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu
8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu

Xem thêm: Vận chuyển hàng hóa từ Hồ Chí Minh đến Cảng Yangon

5. Slot Charter

Slot Charter là việc một hãng tàu mua lại một phần sức chứa (slot) trên tàu của hãng khác.

Các hãng lớn như MSCMaersk thường tham gia thỏa thuận chia sẻ chỗ nhằm tối ưu khai thác tuyến.

6. Clean B/L và Claused B/L

  • Clean B/L: Vận đơn không ghi chú hư hỏng hàng

  • Claused B/L: Có ghi chú tình trạng bất thường

Nếu sử dụng thanh toán L/C, ngân hàng thường chỉ chấp nhận Clean B/L.

7. NOR (Notice of Readiness)

NOR là thông báo của thuyền trưởng rằng tàu đã sẵn sàng xếp hoặc dỡ hàng.

Thuật ngữ này phổ biến trong vận chuyển hàng rời và ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán Laytime.

8. Through Bill of Lading

Through B/L là vận đơn bao gồm toàn bộ hành trình, kể cả chặng nội địa và trung chuyển.

Loại vận đơn này phù hợp với dịch vụ door-to-door bằng đường biển.

Vì Sao Doanh Nghiệp Nên Hiểu Thuật Ngữ Nâng Cao?

  • Giảm rủi ro hợp đồng

  • Tránh hiểu sai điều khoản vận đơn

  • Chủ động đàm phán cước và free time

  • Hạn chế tranh chấp khi có sự cố

Trong thực tế, nhiều chi phí phát sinh không đến từ cước biển mà từ việc hiểu sai các điều khoản chuyên môn.

8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu
8 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Nâng Cao Dành Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu

Kết Luận

Vận tải biển không chỉ là hoạt động vận chuyển mà còn là hệ thống pháp lý và thương mại phức tạp. Việc nắm rõ các thuật ngữ nâng cao như Deviation, FAK hay Through B/L giúp doanh nghiệp làm việc chuyên nghiệp hơn với hãng tàu và đối tác quốc tế.

Hiểu đúng thuật ngữ chính là bước đầu tiên để kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí trong chuỗi logistics toàn cầu.

Xem thêm: 9 Thuật Ngữ Vận Tải Biển Ít Gặp Nhưng Rất Quan Trọng Doanh Nghiệp Cần Biết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *