Trong vận tải biển, ngoài những thuật ngữ quen thuộc như FCL, LCL hay Bill of Lading, còn tồn tại nhiều thuật ngữ chuyên sâu mà doanh nghiệp ít khi nghe đến. Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp, phát sinh chi phí hoặc chậm trễ, chính những thuật ngữ này lại đóng vai trò quyết định.
Dưới đây là 9 thuật ngữ vận tải biển ít gặp nhưng cực kỳ quan trọng mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu nên hiểu rõ:
1. Dead Freight
Dead Freight là khoản tiền phạt mà người gửi hàng phải trả nếu không giao đủ số lượng hàng như đã đặt chỗ trên tàu.
Ví dụ: doanh nghiệp booking 1 container nhưng chỉ giao 70% tải trọng, hãng tàu có thể thu phí phần dung tích còn trống.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng thuê tàu chuyến (charter party).
2. Laytime
Laytime là khoảng thời gian được phép xếp hoặc dỡ hàng mà không bị phạt. Nếu vượt quá thời gian này, có thể phát sinh phí phạt (demurrage trong hợp đồng thuê tàu rời).
Laytime thường áp dụng nhiều trong vận chuyển hàng rời (bulk cargo).
3. Dispatch Money
Ngược lại với phạt chậm, nếu chủ hàng hoàn thành xếp dỡ sớm hơn thời gian laytime quy định, hãng tàu có thể trả tiền thưởng gọi là Dispatch Money.
Thuật ngữ này hiếm gặp trong container nhưng phổ biến với tàu hàng rời.
4. General Average (Tổn Thất Chung)
General Average là nguyên tắc chia sẻ tổn thất khi thuyền trưởng buộc phải hy sinh một phần hàng hóa để cứu tàu và các lô hàng khác.
Ví dụ điển hình là sự cố của Ever Given tại Suez Canal, khi chi phí cứu hộ được phân bổ cho các chủ hàng liên quan.
Nếu không có bảo hiểm, doanh nghiệp có thể phải đóng khoản tiền lớn để nhận lại hàng.
Xem thêm: VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA TỪ CẢNG HỒ CHÍ MINH TỚI CẢNG KOBE
5. Blank Sailing
Blank Sailing là việc hãng tàu hủy chuyến theo kế hoạch ban đầu.
Việc này thường xảy ra khi:
-
Thiếu hàng
-
Điều chỉnh công suất
-
Biến động thị trường
Blank Sailing có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch giao hàng của doanh nghiệp.
6. Sea Protest
Sea Protest là tuyên bố chính thức của thuyền trưởng khi tàu gặp điều kiện thời tiết xấu hoặc sự cố ngoài ý muốn.
Tài liệu này có thể được sử dụng làm bằng chứng pháp lý khi xảy ra tranh chấp.
7. Freight Collect vs Freight Prepaid
Hai thuật ngữ này thể hiện:
-
Freight Prepaid: Cước được thanh toán tại cảng đi
-
Freight Collect: Cước thanh toán tại cảng đến
Nếu khai báo sai điều kiện này trên vận đơn, doanh nghiệp có thể gặp rắc rối khi giao nhận hàng.
8. Carrier’s Lien
Carrier’s Lien là quyền giữ hàng của hãng tàu nếu người gửi hoặc người nhận chưa thanh toán đầy đủ cước và phụ phí.
Các hãng tàu lớn như Maersk hoặc MSC đều có quyền này theo điều khoản vận đơn.
9. Shipper’s Load, Stow and Count (SLAC)
SLAC có nghĩa là hàng được người gửi tự đóng, tự sắp xếp và tự kiểm đếm.
Nếu phát sinh sai lệch số lượng, hãng tàu có thể từ chối trách nhiệm vì không trực tiếp kiểm đếm khi đóng hàng.
Vì Sao Doanh Nghiệp Cần Hiểu Những Thuật Ngữ Này?
-
Tránh hiểu nhầm hợp đồng
-
Hạn chế tranh chấp pháp lý
-
Dự phòng chi phí phát sinh
-
Chủ động xử lý rủi ro
Nhiều tranh chấp không đến từ vận chuyển mà đến từ việc hiểu sai điều khoản.
Kết Luận
Vận tải biển là lĩnh vực có hệ thống thuật ngữ chuyên môn phức tạp. Ngoài các khái niệm quen thuộc, những thuật ngữ ít gặp như Dead Freight, Laytime hay General Average có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và trách nhiệm pháp lý.
Hiểu đúng thuật ngữ không chỉ giúp doanh nghiệp làm việc chuyên nghiệp hơn với hãng tàu và forwarder, mà còn bảo vệ lợi ích trong các tình huống phát sinh ngoài dự kiến.
Xem thêm: 6 Bước Xuất Khẩu Hàng Dễ Vỡ Bằng Đường Biển

