10 thuật ngữ vận tải biển cần phải biết

10 thuật ngữ vận tải biển cần phải biết
10 thuật ngữ vận tải biển cần phải biết
10 thuật ngữ vận tải biển cần phải biết

10 thuật ngữ phổ biến trong vận tải biển

Trong vận tải biển, có vô vàn thuật ngữ được sử dụng. Dưới đây là 10 thuật ngữ thông dụng nhất:

1. ETA (Estimated Time of Arrival)

ETA là thời gian dự kiến tàu đến cảng. Đây là mốc quan trọng để doanh nghiệp lên kế hoạch nhận hàng, thông quan và giao hàng nội địa.

ETA chỉ mang tính ước tính và có thể thay đổi do delay hoặc trung chuyển.

2. ETD (Estimated Time of Departure)

ETD là thời gian dự kiến tàu rời cảng. Mốc này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đóng hàng và cut off.

Doanh nghiệp thường nhầm lẫn ETD với ngày tàu chạy cố định.

3. Cut off

Cut off là thời hạn cuối cùng để hoàn tất chứng từ hoặc hạ container trước khi tàu chạy.

Trễ cut off có thể khiến container bị dời sang chuyến sau.

4. Free time

Free time là thời gian miễn phí sử dụng container tại cảng hoặc ngoài cảng trước khi bị tính phí lưu container.

Quản lý free time tốt giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.

5. Demurrage

Demurrage là phí lưu container tại cảng khi vượt quá free time.

Khoản phí này có thể tăng nhanh theo từng ngày.

6. Detention

Detention là phí lưu container ngoài cảng khi doanh nghiệp giữ container quá thời gian miễn phí.

Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa detention và demurrage.

7. Blank sailing

Blank sailing là việc hãng tàu hủy chuyến đã công bố.

Hiện tượng này ảnh hưởng lớn đến ETA và kế hoạch giao hàng.

8. Rollover

Rollover xảy ra khi container không được xếp lên tàu như dự kiến và bị chuyển sang chuyến sau.

Nguyên nhân có thể do quá tải hoặc trễ cut off.

9. Manifest

Manifest là bản khai chi tiết hàng hóa gửi cho hải quan trước khi tàu đến.

Sai manifest có thể khiến container bị giữ tại cảng.

10. Bill of Lading (B/L)

Bill of Lading là vận đơn đường biển, vừa là chứng từ vận chuyển vừa là bằng chứng sở hữu hàng hóa.

Lựa chọn đúng loại vận đơn ảnh hưởng đến quá trình nhận hàng.

Vì sao doanh nghiệp nên hiểu rõ các thuật ngữ vận tải biển

Việc nắm vững các thuật ngữ vận tải biển giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản lý chi phí, thời gian và rủi ro. Nhiều sự cố logistics không xuất phát từ yếu tố kỹ thuật, mà do hiểu sai hoặc không hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành.

Trong vận tải biển quốc tế, kiến thức chính là công cụ giúp doanh nghiệp kiểm soát chuỗi cung ứng hiệu quả.

10 thuật ngữ vận tải biển cần phải biết
10 thuật ngữ vận tải biển cần phải biết

Kết luận

10 thuật ngữ vận tải biển trên là nền tảng mà bất kỳ doanh nghiệp xuất nhập khẩu nào cũng cần nắm rõ. Khi hiểu đúng các khái niệm như ETA, cut off, free time hay rollover, doanh nghiệp sẽ hạn chế được nhiều rủi ro và chi phí phát sinh. Trong môi trường logistics nhiều biến động, kiến thức đúng giúp doanh nghiệp đi đường dài và ổn định hơn.

Xem thêm:

Hạt điều sang Canada – Cơ hội mở rộng thị trường cho nông sản chế biến Việt Nam

7 nguyên nhân khiến container bị giữ tại cảng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *