Cước phí vận tải đường biển quốc tế được tính như thế nào? Doanh nghiệp cần biết gì?

Cước phí vận tải đường biển quốc tế là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics và lợi nhuận của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu và kiểm soát các khoản phí liên quan đến vận tải biển, đặc biệt là các loại phụ phí phát sinh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách tính cước phí vận tải đường biển quốc tế, từ đó chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và tối ưu chi phí.

Vận tải đường biển
Vận tải đường biển

Cước phí vận tải đường biển quốc tế là gì?

Cước phí vận tải đường biển quốc tế là tổng chi phí mà người gửi hoặc người nhận hàng phải trả để vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất khẩu đến cảng nhập khẩu bằng đường biển. Khoản phí này không chỉ bao gồm tiền cước tàu mà còn nhiều loại phụ phí khác liên quan đến cảng, nhiên liệu, mùa cao điểm và các yếu tố thị trường.

Tùy theo loại hàng hóa, hình thức vận chuyển (FCL, LCL) và tuyến vận chuyển, mức cước có thể thay đổi đáng kể.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cước phí vận tải đường biển

1. Tuyến vận chuyển và khoảng cách địa lý

Khoảng cách giữa cảng đi và cảng đến là yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá cước. Các tuyến xa như Việt Nam – châu Âu hoặc Việt Nam – Mỹ thường có mức cước cao hơn so với các tuyến nội Á.

2. Loại hàng hóa và hình thức vận chuyển

Hàng hóa đóng container nguyên (FCL) thường có cách tính cước khác với hàng lẻ (LCL). Ngoài ra, các loại hàng đặc thù như hàng đông lạnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng quá khổ cũng sẽ có mức phí cao hơn do yêu cầu kỹ thuật riêng.

3. Thời điểm vận chuyển

Mùa cao điểm xuất nhập khẩu, đặc biệt vào các dịp cuối năm hoặc trước lễ lớn, thường khiến giá cước tăng mạnh do nhu cầu vận chuyển cao và thiếu hụt container.

Vận tải đường biển với cước phí cạnh tranh
Vận tải đường biển với cước phí cạnh tranh

Xem thêm: Quy trình vận tải đường biển từ A-Z

Các khoản phí cấu thành cước vận tải đường biển quốc tế

Cước tàu (Ocean Freight)

Đây là khoản phí chính mà hãng tàu thu để vận chuyển container từ cảng đi đến cảng đến. Cước tàu thường được báo theo container (đối với FCL) hoặc theo khối lượng/trọng lượng (đối với LCL).

Phụ phí nhiên liệu (BAF)

BAF là khoản phụ phí nhằm bù đắp biến động giá nhiên liệu. Mức phụ phí này có thể thay đổi theo từng thời kỳ và từng hãng tàu.

Phụ phí biến động tỷ giá (CAF)

CAF được áp dụng để hạn chế rủi ro do biến động tỷ giá ngoại tệ trong thanh toán quốc tế.

Phí xếp dỡ tại cảng (THC)

THC là khoản phí liên quan đến việc xếp dỡ container tại cảng đi và cảng đến. Khoản phí này thường được tính riêng và có thể khác nhau giữa các cảng.

Phụ phí mùa cao điểm (PSS)

PSS thường được áp dụng trong các giai đoạn cao điểm xuất nhập khẩu, khi nhu cầu vận chuyển tăng cao và năng lực khai thác tàu bị hạn chế.

Cách tính cước phí vận tải biển đối với FCL và LCL

Đối với hàng nguyên container (FCL)

Cước phí thường được tính theo container 20 feet hoặc 40 feet. Tổng chi phí bao gồm cước tàu và các phụ phí liên quan. Doanh nghiệp dễ dàng dự toán chi phí nếu xác định rõ loại container và tuyến vận chuyển.

Đối với hàng lẻ (LCL)

Cước phí LCL thường được tính theo đơn vị CBM (mét khối) hoặc trọng lượng, tùy theo giá trị nào lớn hơn. Ngoài cước tàu, hàng LCL còn phát sinh thêm chi phí gom hàng và tách hàng tại kho CFS.

Làm thế nào để tối ưu cước phí vận tải đường biển?

  • Lên kế hoạch vận chuyển sớm, tránh mùa cao điểm

  • So sánh giá giữa các tuyến và lịch tàu khác nhau

  • Đóng hàng tối ưu để giảm thể tích container

  • Làm việc với đơn vị vận tải có kinh nghiệm để được tư vấn phương án phù hợp

LIÊN HỆ VINALINES NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!

Xem thêm: Chuyển phát nhanh gạo đi Mông Cổ an toàn, giá rẻ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *