Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu

Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu

Vận tải đường biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp vận chuyển hàng hóa từ nước này sang nước khác một cách hiệu quả và tiết kiệm. Để quản lý quá trình vận chuyển này một cách suôn sẻ, các bên liên quan cần hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến lịch trình tàu biển. Những thuật ngữ này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển mà còn đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc giao nhận hàng hóa. Dưới đây là tổng quan về các thuật ngữ quan trọng liên quan đến lịch trình tàu biển mà mọi người trong ngành cần nắm rõ.

Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu
Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu

Các Thuật Ngữ Cơ Bản Liên Quan Đến Lịch Trình Tàu

1. Lịch Trình Tàu Biển (Shipping Schedule)

Lịch trình tàu biển là bản kê chi tiết về thời gian, ngày tháng, và địa điểm mà tàu sẽ cập bến hoặc khởi hành. Đây là tài liệu quan trọng giúp các bên liên quan lên kế hoạch và theo dõi quá trình vận chuyển hàng hóa.

2. Ngày Khởi Hành (Departure Date)

Ngày khởi hành là ngày mà tàu rời cảng xuất phát. Đây là thông tin quan trọng để các doanh nghiệp lên kế hoạch gửi hàng và đảm bảo hàng hóa được chuẩn bị sẵn sàng cho quá trình bốc xếp.

3. Ngày Đến Dự Kiến (ETA – Estimated Time of Arrival)

ETA là thời gian dự kiến mà tàu sẽ đến cảng đích. Thông tin này giúp các bên nhận hàng chuẩn bị cho việc dỡ hàng và sắp xếp logistics tại điểm đến, đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra theo kế hoạch.

4. Ngày Đến Thực Tế (ATA – Actual Time of Arrival)

ATA là thời gian thực tế mà tàu cập cảng đích. Đây là thông tin xác nhận quan trọng để đảm bảo hàng hóa đã đến nơi và có thể bắt đầu các thủ tục thông quan và dỡ hàng.

5. Cảng Xuất Phát (Port of Origin)

Cảng xuất phát là cảng mà tàu bắt đầu hành trình vận chuyển hàng hóa. Đây là nơi hàng hóa được bốc xếp lên tàu và làm các thủ tục hải quan xuất khẩu, là điểm khởi đầu của chuỗi logistics.

6. Cảng Đích (Port of Destination)

Cảng đích là cảng mà tàu sẽ đến để dỡ hàng. Đây là điểm cuối của hành trình vận chuyển và là nơi hàng hóa sẽ được thông quan và giao nhận cho người nhận hàng.

Xem thêm: Sự khác biệt giữa CY và CFS

Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Quy Trình Vận Chuyển

7. Cảng Trung Chuyển (Transshipment Port)

Cảng trung chuyển là cảng mà tàu sẽ dừng lại để chuyển hàng từ tàu này sang tàu khác trước khi tiếp tục hành trình đến cảng đích. Điều này thường xảy ra khi không có tuyến tàu trực tiếp giữa cảng xuất phát và cảng đích.

8. Lộ Trình Vận Tải (Route)

Lộ trình vận tải là đường đi mà tàu sẽ theo để đến đích. Lộ trình này có thể bao gồm nhiều cảng trung chuyển và thay đổi tùy theo điều kiện thời tiết, tình hình hàng hải, và các yếu tố khác.

9. Chuyến Tàu Thường Kỳ (Liner Service)

Chuyến tàu thường kỳ là dịch vụ vận tải theo lịch trình cố định, bao gồm các ngày khởi hành và cảng cập bến định kỳ. Loại dịch vụ này thường được các hãng tàu lớn cung cấp và phục vụ các tuyến đường cố định.

10. Chuyến Tàu Thuê Bao (Tramp Service)

Chuyến tàu thuê bao không theo lịch trình cố định mà hoạt động dựa trên nhu cầu của khách hàng. Tàu thuê bao thường được thuê để vận chuyển hàng hóa theo yêu cầu cụ thể của chủ hàng và có thể thay đổi cảng cập bến và thời gian khởi hành linh hoạt.

11. Bảng Lịch Trình (Schedule)

Bảng lịch trình là tài liệu chứa đựng toàn bộ thông tin về các chuyến tàu, bao gồm ngày giờ khởi hành, ngày giờ đến, cảng xuất phát, cảng đích, và các cảng trung chuyển. Bảng lịch trình giúp các doanh nghiệp lên kế hoạch vận chuyển hàng hóa một cách chính xác và hiệu quả.

Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Thời Gian

Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu
Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu

 

12. Thời Gian Cập Bến (Berthing Time)

Thời gian cập bến là khoảng thời gian mà tàu sẽ neo đậu tại cảng để thực hiện các hoạt động bốc xếp, dỡ hàng và các thủ tục liên quan. Thời gian cập bến có thể thay đổi tùy theo lượng hàng hóa và điều kiện tại cảng.

13. Thời Gian Lưu Tàu (Laytime)

Thời gian lưu tàu là khoảng thời gian cho phép tàu neo đậu tại cảng mà không bị tính thêm phí. Nếu tàu neo đậu quá thời gian lưu tàu quy định, chủ tàu có thể phải trả thêm phí lưu tàu (demurrage).

14. Thời Gian Xếp Dỡ (Turnaround Time)

Thời gian xếp dỡ là tổng thời gian từ khi tàu cập cảng cho đến khi rời cảng sau khi hoàn tất xếp dỡ hàng hóa. Thời gian xếp dỡ ngắn giúp tăng hiệu quả khai thác tàu và giảm chi phí logistics.

15. Thời Gian Hành Trình (Transit Time)

Thời gian hành trình là tổng thời gian mà tàu di chuyển từ cảng xuất phát đến cảng đích, bao gồm cả thời gian trung chuyển nếu có. Thời gian hành trình phụ thuộc vào khoảng cách, lộ trình, tốc độ tàu và các yếu tố thời tiết.

16. Thời Gian Đứng Bến (Port Stay Time)

Thời gian đứng bến là thời gian tàu neo đậu tại một cảng để thực hiện các hoạt động như xếp dỡ hàng hóa, tiếp nhiên liệu, và các thủ tục hành chính. Thời gian đứng bến càng ngắn, hiệu quả khai thác tàu càng cao.

17. Thời Gian Kết Thúc Xếp Hàng (Cut-off Time)

Thời gian kết thúc xếp hàng là thời hạn cuối cùng để hàng hóa được chấp nhận lên tàu tại cảng xuất phát. Sau thời gian này, hàng hóa sẽ không được xếp lên tàu và phải chờ chuyến tàu tiếp theo.

18. Số Hiệu Chuyến Tàu (Voyage Number)

Số hiệu chuyến tàu là mã định danh duy nhất của mỗi chuyến tàu, giúp các bên liên quan dễ dàng theo dõi và quản lý lịch trình vận chuyển hàng hóa.

19. Dịch Vụ Tàu Kết Nối (Feeder Service)

Dịch vụ tàu kết nối là dịch vụ vận tải dùng để chuyển hàng từ các cảng nhỏ hoặc trung chuyển đến các cảng chính lớn, nơi có các chuyến tàu biển quốc tế. Tàu kết nối thường có kích thước nhỏ hơn và hoạt động linh hoạt hơn các tàu biển quốc tế.

20. Điều Kiện Giao Hàng (Delivery Terms)

Điều kiện giao hàng là các thỏa thuận giữa người bán và người mua về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa, bao gồm các điều kiện về chi phí vận chuyển, bảo hiểm, và rủi ro trong quá trình vận chuyển.

Ứng Dụng Thực Tiễn

Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu
Các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu

 

1. Lên Kế Hoạch Vận Chuyển

Việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến lịch trình tàu biển giúp doanh nghiệp lên kế hoạch vận chuyển một cách hiệu quả hơn. Từ việc chọn tuyến đường, xác định thời gian khởi hành và đến, đến việc quản lý thời gian xếp dỡ và chi phí lưu tàu, tất cả đều cần sự hiểu biết sâu rộng về các thuật ngữ này.

2. Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng

Hiểu rõ và sử dụng đúng các thuật ngữ cũng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh, đồng thời đảm bảo hàng hóa được vận chuyển một cách an toàn và đúng thời gian.

3. Giao Tiếp Hiệu Quả

Giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan trong quá trình vận chuyển, từ chủ hàng, hãng tàu, đến các nhà cung cấp dịch vụ logistics, là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác và suôn sẻ của quy trình vận chuyển hàng hóa.

Xem thêm:Tầm quan trọng của kênh đào Panama – Nơi giao thoa thương mại toàn cầu 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *